ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khách nội địa" (1件)
khách nội địa

日本語
名国内客
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
祭りには多くの国内客が参加した。
類語検索結果 "khách nội địa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khách nội địa" (1件)
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
祭りには多くの国内客が参加した。
